列克星顿列克星頓 nghĩa là gì
Liè kè xīng dùnHán Việt: LIỆT KHẮC TINH ĐỐN
Lexington, Massachusetts
Nghĩa
Liè kè xīng dùnHán Việt: LIỆT KHẮC TINH ĐỐN
- Lexington, Massachusetts
Chữ thành phần
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 顿dùn · Hán Việt: đốnto pause; to bow; to arrange10 nét · Xem thứ tự nét →