Từ điển › 列入列入 nghĩa là gìliè rùHán Việt: LIỆT NHẬPđưa vào danh sáchNghĩa liè rùHSK 4Hán Việt: LIỆT NHẬPđưa vào danh sáchTiếng Anh: to include on a listChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →