Từ điển › 列兵列兵 nghĩa là gìliè bīngHán Việt: LIỆT BINHbinh nhì (quân đội)Nghĩa liè bīngHán Việt: LIỆT BINHbinh nhì (quân đội)Tiếng Anh: private (army)Chữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →