Từ điển › 列出列出 nghĩa là gìliè chūHán Việt: LIỆT XUẤTliệt kêNghĩa liè chūHán Việt: LIỆT XUẤTliệt kêlập danh sáchTiếng Anh: to list; to make a listChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →