Từ điển › 列印列印 nghĩa là gìliè yìnHán Việt: LIỆT ẤNin ra (Đài Loan)Nghĩa liè yìnHán Việt: LIỆT ẤNin ra (Đài Loan)Tiếng Anh: to print out (Tw)Chữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →