Từ điển › 列国列国列國 nghĩa là gìliè guóHán Việt: LIỆT QUỐCcác quốc giaNghĩa liè guóHán Việt: LIỆT QUỐCcác quốc giaTiếng Anh: various countriesChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →