列宁主义列寧主義 nghĩa là gì
Liè níng zhǔ yìHán Việt: LIỆT TRỮ CHÚA NGHĨA
Chủ nghĩa Lenin
Nghĩa
Liè níng zhǔ yìHán Việt: LIỆT TRỮ CHÚA NGHĨA
- Chủ nghĩa Lenin
Tiếng Anh: Leninism
Chữ thành phần
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 宁níng · Hán Việt: trữcalm, peaceful; healthy; rather; to prefer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →