Từ điển › 列岛列岛列島 nghĩa là gìliè dǎoHán Việt: LIỆT ĐẢOquần đảoNghĩa liè dǎoHán Việt: LIỆT ĐẢOquần đảochuỗi đảoTiếng Anh: archipelago; chain of islandsChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →