列弗 nghĩa là gì
liè fúHán Việt: LIỆT PHẤT
lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Nghĩa
liè fúHán Việt: LIỆT PHẤT
- lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Tiếng Anh: lev (Bulgarian unit of currency)
liè fúHán Việt: LIỆT PHẤT
lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Tiếng Anh: lev (Bulgarian unit of currency)