列强列強 nghĩa là gì
liè qiángHán Việt: LIỆT CÀNG
các cường quốc (lịch sử)
Nghĩa
liè qiángHán Việt: LIỆT CÀNG
- các cường quốc (lịch sử)
Tiếng Anh: the Great Powers (history)
liè qiángHán Việt: LIỆT CÀNG
các cường quốc (lịch sử)
Tiếng Anh: the Great Powers (history)