Từ điển › 列明列明 nghĩa là gìliè míngHán Việt: LIỆT MINHliệt kêNghĩa liè míngHán Việt: LIỆT MINHliệt kêxác địnhTiếng Anh: to list; to specifyChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →