列星 nghĩa là gì
liè xīngHán Việt: LIỆT TINH
sự sắp xếp sao (trong chiêm tinh)
Nghĩa
liè xīngHán Việt: LIỆT TINH
- sự sắp xếp sao (trong chiêm tinh)
Tiếng Anh: star alignment (in astrology)
liè xīngHán Việt: LIỆT TINH
sự sắp xếp sao (trong chiêm tinh)
Tiếng Anh: star alignment (in astrology)