Từ điển › 列车员列车员列車員 nghĩa là gìliè chē yuánHán Việt: LIỆT XA VIÊNnhân viên tàu hỏaNghĩa liè chē yuánHán Việt: LIỆT XA VIÊNnhân viên tàu hỏaTiếng Anh: train attendantChữ thành phần列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →