Từ điển › 刚一刚一剛一 nghĩa là gìgāng yīvừa mới sắpNghĩa gāng yīvừa mới sắpvừa mới bắt đầuTiếng Anh: to be just about to; to have just started toChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →