Từ điển › 刚健刚健剛健 nghĩa là gìgāng jiàntràn đầy năng lượngNghĩa gāng jiàntràn đầy năng lượngcường trángTiếng Anh: energetic; robustChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →