Từ điển › 刚刚刚刚剛剛 nghĩa là gìgāng gangmới đâyNghĩa gāng gangHSK 2Phổ biến #719mới đâyngay vừa rồiTiếng Anh: just recently; just a moment agoChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →