Từ điển › 刚劲刚劲剛勁 nghĩa là gìgāng jìngmạnh mẽNghĩa gāng jìngmạnh mẽsôi nổiTiếng Anh: bold; vigorousChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →