Từ điển › 刚巧刚巧剛巧 nghĩa là gìgāng qiǎotình cờNghĩa gāng qiǎotình cờtrùng hợpngẫu nhiênTiếng Anh: by chance; by coincidence; by good luckChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →