Từ điển › 刚度刚度剛度 nghĩa là gìgāng dùđộ cứngNghĩa gāng dùđộ cứngTiếng Anh: stiffnessChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →