Từ điển › 刚强刚强剛強 nghĩa là gìgāng qiángkiên cường; không khuất phụcNghĩa gāng qiángkiên cường; không khuất phụcTiếng Anh: firm; unyieldingChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →