Từ điển › 刚性刚性剛性 nghĩa là gìgāng xìngđộ cứng chắcNghĩa gāng xìngđộ cứng chắcTiếng Anh: rigidityChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →