刚愎自用剛愎自用 nghĩa là gì
gāng bì zì yòng
cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
Nghĩa
gāng bì zì yòng
- cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
Tiếng Anh: obstinate and self-opinionated (idiom)
gāng bì zì yòng
cố chấp và tự phụ (thành ngữ)
Tiếng Anh: obstinate and self-opinionated (idiom)