刚才剛才 · 剛纔 nghĩa là gì
gāng cái
vừa nãy
Nghĩa (2 cách đọc)
gāng cáiHSK 2Phổ biến #1149
- vừa nãy
- mới đây
Tiếng Anh: just now; a moment ago
gāng cáiHSK 2Phổ biến #1149
- vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
Tiếng Anh: just now (variant of 剛才|刚才[gang1 cai2])