刚果民主共和国剛果民主共和國 nghĩa là gì
Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó
Cộng hòa Dân chủ Congo
Nghĩa
Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó
- Cộng hòa Dân chủ Congo
Tiếng Anh: Democratic Republic of Congo
Chữ thành phần
- 刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →