Từ điển › 刚果河刚果河剛果河 nghĩa là gìGāng guǒ HéSông CongoNghĩa Gāng guǒ HéSông CongoTiếng Anh: Congo RiverChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →