Từ điển › 刚架刚架剛架 nghĩa là gìgāng jiàkhung cứngNghĩa gāng jiàkhung cứngTiếng Anh: rigid frameChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →