刚正不阿剛正不阿 nghĩa là gì
gāng zhèng bù ē
ngay thẳng và thẳng thắn
Nghĩa
gāng zhèng bù ē
- ngay thẳng và thẳng thắn
Tiếng Anh: upright and plainspoken
Chữ thành phần
- 刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阿āan initial particle, a prefix used for names; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →