Từ điển › 刚毅木讷刚毅木讷剛毅木訥 nghĩa là gìgāng yì mù nèkiên định và ít nói (thành ngữ)Nghĩa gāng yì mù nèkiên định và ít nói (thành ngữ)Tiếng Anh: resolute and taciturn (idiom)Chữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →毅yì · Hán Việt: nghịdecisive, firm, resolute15 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →讷nè · Hán Việt: dốtinarticulate, slow; to mumble, to stammer6 nét · Xem thứ tự nét →