Từ điển › 刚毛刚毛剛毛 nghĩa là gìgāng máolông cứngNghĩa gāng máolông cứngTiếng Anh: bristleChữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →