创下高票房創下高票房 nghĩa là gì
chuàng xià gāo piào fángHán Việt: SÁNG HẠ CAO PHIẾU PHÒNG
lập kỷ lục phòng vé
Nghĩa
chuàng xià gāo piào fángHán Việt: SÁNG HẠ CAO PHIẾU PHÒNG
- lập kỷ lục phòng vé
Tiếng Anh: to set a box office record
Chữ thành phần
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →