Từ điển › 创世论创世论創世論 nghĩa là gìchuàng shì lùnHán Việt: SÁNG THẾ LUẬNthuyết sáng tạoNghĩa chuàng shì lùnHán Việt: SÁNG THẾ LUẬNthuyết sáng tạoTiếng Anh: creationismChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →