创业投资創業投資 nghĩa là gì
chuàng yè tóu zī
vốn đầu tư mạo hiểm
Nghĩa
chuàng yè tóu zī
- vốn đầu tư mạo hiểm
Tiếng Anh: venture capital investment
Chữ thành phần
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →