创业精神創業精神 nghĩa là gì
chuàng yè jīng shénHán Việt: SÁNG NGHIỆP TINH THẦN
tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
Nghĩa
chuàng yè jīng shénHán Việt: SÁNG NGHIỆP TINH THẦN
- tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
Tiếng Anh: enterprising spirit; pioneering spirit
Chữ thành phần
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →