创伤后心理压力紧张综合症創傷後心理壓力緊張綜合症 nghĩa là gì
chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng
rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
Nghĩa
chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng
- rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)
Chữ thành phần
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →
- 综zōngto sum up; to arrange threads for weaving11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →