Từ điển › 创作力创作力創作力 nghĩa là gìchuàng zuò lìHán Việt: SÁNG TÁC LỰCtính sáng tạoNghĩa chuàng zuò lìHán Việt: SÁNG TÁC LỰCtính sáng tạoTiếng Anh: originalityChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →