Từ điển › 创作者创作者創作者 nghĩa là gìchuàng zuò zhěngười sáng tạo; tác giảNghĩa chuàng zuò zhěngười sáng tạo; tác giảTiếng Anh: creator; authorChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →