Từ điển › 创刊号创刊号創刊號 nghĩa là gìchuàng kān hàoHán Việt: SÁNG SAN HIỆUsố đầu tiênNghĩa chuàng kān hàoHán Việt: SÁNG SAN HIỆUsố đầu tiênTiếng Anh: first issueChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →