Từ điển › 创利创利創利 nghĩa là gìchuàng lìHán Việt: SÁNG LỢItạo lợi nhuậnNghĩa chuàng lìHán Việt: SÁNG LỢItạo lợi nhuậnTiếng Anh: to make a profitChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →