创办人創辦人 nghĩa là gì
chuàng bàn rén
nhà sáng lập (của một tổ chức,...)
Nghĩa
chuàng bàn rén
- nhà sáng lập (của một tổ chức,...)
Tiếng Anh: founder (of an institution etc)
chuàng bàn rén
nhà sáng lập (của một tổ chức,...)
Tiếng Anh: founder (of an institution etc)