Từ điển › 创口贴创口贴創口貼 nghĩa là gìchuāng kǒu tiēbăng cá nhânNghĩa chuāng kǒu tiēbăng cá nhânTiếng Anh: band-aidChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →