创始人創始人 nghĩa là gì
chuàng shǐ rénHán Việt: SÁNG THUỶ NHÂN
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Nghĩa
chuàng shǐ rénHSK 7Hán Việt: SÁNG THUỶ NHÂN
- người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Tiếng Anh: creator; founder; initiator
chuàng shǐ rénHán Việt: SÁNG THUỶ NHÂN
người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
Tiếng Anh: creator; founder; initiator