Từ điển › 创建者创建者創建者 nghĩa là gìchuàng jiàn zhěngười sáng lập; người tạo raNghĩa chuàng jiàn zhěngười sáng lập; người tạo raTiếng Anh: founder; creatorChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →