Từ điển › 创意创意創意 nghĩa là gìchuàng yìHán Việt: SÁNG Ýsáng tạoNghĩa chuàng yìHSK 6Hán Việt: SÁNG ÝPhổ biến #3214sáng tạotính sáng tạoTiếng Anh: creative; creativityChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →