创新精神創新精神 nghĩa là gì
chuàng xīn jīng shénHán Việt: SÁNG TÂN TINH THẦN
sự sáng tạo
Nghĩa
chuàng xīn jīng shénHán Việt: SÁNG TÂN TINH THẦN
- sự sáng tạo
Tiếng Anh: creativity
Chữ thành phần
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →