Từ điển › 创汇创汇創匯 nghĩa là gìchuàng huìkiếm ngoại tệNghĩa chuàng huìkiếm ngoại tệTiếng Anh: to earn foreign exchangeChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →