创立創立 nghĩa là gì
chuàng lìHán Việt: SÁNG LẬP
thành lập; thiết lập; sáng lập
Nghĩa
chuàng lìHSK 5Hán Việt: SÁNG LẬP
- thành lập; thiết lập; sáng lập
Tiếng Anh: to establish; to set up; to found
chuàng lìHán Việt: SÁNG LẬP
thành lập; thiết lập; sáng lập
Tiếng Anh: to establish; to set up; to found