Từ điển › 创造者创造者創造者 nghĩa là gìchuàng zào zhěngười sáng tạoNghĩa chuàng zào zhěngười sáng tạoTiếng Anh: creatorChữ thành phần创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →