Từ điển › 初估初估 nghĩa là gìchū gūđưa ra ước tính sơ bộNghĩa chū gūđưa ra ước tính sơ bộTiếng Anh: to make a preliminary estimateChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →