Từ điển › 初冬初冬 nghĩa là gìchū dōngHán Việt: SƠ ĐÔNGđầu đôngNghĩa chū dōngHán Việt: SƠ ĐÔNGđầu đôngTiếng Anh: early winterChữ thành phần初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →冬dōng · Hán Việt: đôngwinter, 11th lunar month5 nét · Xem thứ tự nét →