初创公司初創公司 nghĩa là gì
chū chuàng gōng sīHán Việt: SƠ SÁNG CÔNG TI
công ty khởi nghiệp
Nghĩa
chū chuàng gōng sīHán Việt: SƠ SÁNG CÔNG TI
- công ty khởi nghiệp
Tiếng Anh: startup company
Chữ thành phần
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →
- 创chuàng · Hán Việt: sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →